Chữ Hán
靛
diàn
indigo, blue dye
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- indigo, blue dye
- indigo pigment
Thứ tự nét
靛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan