Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

谘

zī

to consult, to confer with

11 nétBộ thủ 讠Số 3666Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to consult, to confer with
  • recommendation, advice
  • variant of 咨[zi1]
  • simplified form of 諮 (Note: In practice, 咨 is usually used in simplified Chinese rather than 谘, even though 咨 is not officially designated as the simplified form of 諮.)

Giản thể / Phồn thể

谘→諮

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To discuss 讠 a plan 咨; 咨 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

谘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan