Chữ Hán
蕴
yùn
to collect, to gather, to store
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to collect, to gather, to store
- profound
- to accumulate
- to hold in store
- to contain
Giản thể / Phồn thể
蕴→蘊
Thứ tự nét
蕴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
云yún
cloud
运yùn
to run
晕yūn
dizzy, faint, foggy
允yǔn
to grant, to consent
韵yùn
rhyme
孕yùn
pregnant
匀yún
equal
芸yún
common rue