Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
蕴含
Từ tiếng Trung
Lưu
蕴含
yùn hán
to contain
Nghe
Phồn thể:
蘊含
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to contain
to accumulate
Các chữ trong từ này
蕴
yùn
15 nét
to collect, to gather, to store
含
hán
7 nét
to hold in the mouth
Từ thường dùng: 蕴 · 含
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
蕴藏
yùn cáng
to hold in store; to contain (untapped reserves etc)