Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蕴含

yùn hán

to contain

Phồn thể: 蘊含

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to contain
  • to accumulate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蕴 · 含

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả