Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蕴藏

yùn cáng

to hold in store

Phồn thể: 蘊藏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hold in store
  • to contain (untapped reserves etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蕴 · 藏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả