Chữ Hán
缊
yūn
tangled hemp, raveled silk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tangled hemp, raveled silk
- vague, confused
- orange color
- used in 絪縕|𬘡缊[yin1 yun1]
- hemp
Pinyin
yūnyùn
Giản thể / Phồn thể
缊→縕
Thứ tự nét
缊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan