Từ tiếng Trung
底蕴
dǐ yùn
inside information
Phồn thể: 底蘊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- inside information
- concrete details
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 底 · 蕴
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dǐ yùn
inside information
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 底 · 蕴
Từ vựng