Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

底层

dǐ céng

ground floor; first floor

Phồn thể: 底層

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ground floor; first floor
  • lowest level; lowest rung (of society etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 底 · 层

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả