Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

底部

dǐ bù

bottom

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bottom

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 底 · 部

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả