Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
底部
Từ tiếng Trung
Lưu
底部
dǐ bù
bottom
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bottom
Các chữ trong từ này
底
dǐ
8 nét
bottom, underside
部
bù
10 nét
department, ministry
Từ thường dùng: 底 · 部
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
底下
dǐ xia
the location below sth; afterwards
底层
dǐ céng
ground floor; first floor; lowest level; lowest rung (of society etc)
底线
dǐ xiàn
bottom line; the limit of what one is prepared to accept; (sports) baseline; (sewing) und…