Từ tiếng Trung
底下
dǐ xia
the location below sth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the location below sth
- afterwards
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 底 · 下
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dǐ xia
the location below sth
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 底 · 下
Từ vựng