Chữ Hán
垫
diàn
cushion, mat, pad
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cushion, mat, pad
- to advance money, to pay for another
- pad
- cushion
- mat
Giản thể / Phồn thể
垫→墊
Thứ tự nét
垫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan