Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

垫底

diàn dǐ

to put sth on the bottom

Phồn thể: 墊底

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to put sth on the bottom
  • to eat sth to tide oneself over until mealtime
  • to lay the foundation
  • to come last in the rankings

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 垫 · 底

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.