Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
床垫
Từ tiếng Trung
Lưu
床垫
chuáng diàn
mattress
Nghe
Phồn thể:
牀墊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
mattress
CL:張|张[zhang1]
Các chữ trong từ này
床
chuáng
7 nét
bed, couch
垫
diàn
9 nét
cushion, mat, pad
Từ thường dùng: 床 · 垫
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
床单
chuáng dān
bed sheet; CL:條|条[tiao2],件[jian4],張|张[zhang1],床[chuang2]
床位
chuáng wèi
bed (in hospital, hotel, train etc); berth; bunk
床边
chuáng biān
bedside