Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

床垫

chuáng diàn

mattress

Phồn thể: 牀墊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mattress
  • CL:張|张[zhang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 床 · 垫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả