Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

床单

chuáng dān

bed sheet

Phồn thể: 牀單

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bed sheet
  • CL:條|条[tiao2],件[jian4],張|张[zhang1],床[chuang2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 床 · 单

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả