Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

床位

chuáng wèi

bed (in hospital, hotel, train etc)

Phồn thể: 牀位

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bed (in hospital, hotel, train etc)
  • berth
  • bunk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 床 · 位

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả