Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

床边

chuáng biān

bedside

Phồn thể: 牀邊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bedside

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 床 · 边

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả