Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
床边
Từ tiếng Trung
Lưu
床边
chuáng biān
bedside
Nghe
Phồn thể:
牀邊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bedside
Các chữ trong từ này
床
chuáng
7 nét
bed, couch
边
biān
5 nét
border, edge, margin, side
Từ thường dùng: 床 · 边
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
床单
chuáng dān
bed sheet; CL:條|条[tiao2],件[jian4],張|张[zhang1],床[chuang2]
床垫
chuáng diàn
mattress; CL:張|张[zhang1]
床位
chuáng wèi
bed (in hospital, hotel, train etc); berth; bunk