Chữ Hán
滇
diān
Yunnan province
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Yunnan province
- short name for Yunnan 雲南|云南[Yun2 nan2]
Thứ tự nét
滇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
点diǎn
dot, point, speck
电diàn
electricity
店diàn
shop, store
殿diàn
hall
典diǎn
law, canon
垫diàn
cushion, mat, pad
丶diǎn
dot
碘diǎn
iodine