Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

滇

diān

Yunnan province

13 nétBộ thủ 氵Số 2211

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Yunnan province
  • short name for Yunnan 雲南|云南[Yun2 nan2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

滇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan