Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
宁静
Từ tiếng Trung
Lưu
宁静
níng jìng
tranquil
Nghe
Phồn thể:
寧靜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tranquil
tranquility
serenity
Các chữ trong từ này
宁
níng
5 nét
calm, peaceful
静
jìng
14 nét
still, quiet, motionless, gentle
Từ thường dùng: 宁 · 静
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
宁愿
nìng yuàn
would rather ... (than ...)
宁波
níng bō
see 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 Shi4]
宁夏
níng xià
see 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[Ning2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 qu1]
宁可
nìng kě
preferably; one would prefer to...(or not to...); would rather; (would) be better to; (to…