Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宁静

níng jìng

tranquil

Phồn thể: 寧靜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tranquil
  • tranquility
  • serenity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宁 · 静

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả