Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宁愿

nìng yuàn

would rather ... (than ...)

Phồn thể: 寧願

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • would rather ... (than ...)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宁 · 愿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả