Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宁夏

níng xià

see 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[Ning2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 qu1]

Phồn thể: 寧夏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[Ning2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 qu1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宁 · 夏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả