Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宁波

níng bō

see 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 Shi4]

Phồn thể: 寧波

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宁 · 波

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả