Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

寂静

jì jìng

quiet

Phồn thể: 寂靜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • quiet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 寂 · 静

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả