Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

寂寞

jì mò

lonely

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lonely
  • lonesome
  • (of a place) quiet
  • silent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 寂 · 寞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả