Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平静

píng jìng

calm; tranquil; serene

Phồn thể: 平靜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • calm; tranquil; serene

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 静

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả