Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

幼时

yòu shí

childhood

Phồn thể: 幼時

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • childhood

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 幼 · 时

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả