Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
幼小
Từ tiếng Trung
Lưu
幼小
yòu xiǎo
young
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
young
immature
Các chữ trong từ này
幼
yòu
5 nét
infant, young child
小
xiǎo
3 nét
small, tiny, insignificant
Từ thường dùng: 幼 · 小
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
幼稚
yòu zhì
young; childish; puerile
幼儿
yòu ér
young child; infant; preschooler
幼女
yòu nǚ
young girl
幼童
yòu tóng
young child
幼虫
yòu chóng
(entomology) larva
幼年
yòu nián
childhood; infancy
幼时
yòu shí
childhood