Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

幼虫

yòu chóng

(entomology) larva

Phồn thể: 幼蟲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (entomology) larva

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 幼 · 虫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả