Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

年幼

nián yòu

young

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • young
  • underage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 年 · 幼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả