Từ tiếng Trung
年代
nián dài
a decade of a century (e.g. the Sixties)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a decade of a century (e.g. the Sixties)
- age
- era
- period
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 年 · 代
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nián dài
a decade of a century (e.g. the Sixties)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 年 · 代
Từ vựng