Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

浮雕

fú diāo

relief sculpture

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • relief sculpture

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 浮 · 雕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả