Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
浮雕
Từ tiếng Trung
Lưu
浮雕
fú diāo
relief sculpture
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
relief sculpture
Các chữ trong từ này
浮
fú
10 nét
to drift, to float
雕
diāo
16 nét
to carve, to engrave
Từ thường dùng: 浮 · 雕
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
浮现
fú xiàn
(of a thought or image) to come to mind; (of a smile etc) to appear (on sb's face); (of a…
浮动
fú dòng
to drift about; to move unsteadily; (fig.) to fluctuate; to rise and fall; to be changeab…
浮夸
fú kuā
to exaggerate; to be boastful; pompous; grandiose
浮出
fú chū
to emerge