Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

浮现

fú xiàn

(of a thought or image) to come to mind

Phồn thể: 浮現

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a thought or image) to come to mind
  • (of a smile etc) to appear (on sb's face)
  • (of a problem etc) to emerge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 浮 · 现

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả