Từ tiếng Trung
浮夸
fú kuā
to exaggerate
Phồn thể: 浮誇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to exaggerate
- to be boastful
- pompous
- grandiose
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 浮 · 夸
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fú kuā
to exaggerate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 浮 · 夸
Từ vựng