Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

浮出

fú chū

to emerge

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to emerge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 浮 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả