Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

浮动

fú dòng

to drift about; to move unsteadily

Phồn thể: 浮動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to drift about; to move unsteadily
  • (fig.) to fluctuate; to rise and fall; to be changeable
  • (economics) (of a currency or rate etc) to float

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 浮 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả