Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

雌

cí

female

14 nétBộ thủ 隹Số 2633

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • female
  • feminine
  • gentle, soft
  • Taiwan pr. [ci1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bird

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

雌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan