Chữ Hán
雌
cí
female
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- female
- feminine
- gentle, soft
- Taiwan pr. [ci1]
Thứ tự nét
雌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan