Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

阎

yán

village gate

11 nétBộ thủ 门Số 2632Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • village gate
  • surname
  • surname Yan (sometimes written 閆|闫[Yan2] in recent years)
  • (literary) the gate of a lane

Giản thể / Phồn thể

阎→閻

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

gate

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

阎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan