Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
雌雄
Từ tiếng Trung
Lưu
雌雄
cí xióng
male and female
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
male and female
Các chữ trong từ này
雌
cí
14 nét
female
雄
xióng
12 nét
alpha male, hero
Từ thường dùng: 雌 · 雄
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
雌性
cí xìng
female