Chữ Hán
驰
chí
speed, haste
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- speed, haste
- to run, to gallop
- to run fast
- to speed
- to gallop
Giản thể / Phồn thể
驰→馳
Thứ tự nét
驰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
马mǎ
horse
驻zhù
stable
骗piàn
to cheat, to defraud, to swindle
骑qí
to ride, to mount
骚sāo
to annoy, to bother
驴lǘ
donkey, ass
冯féng
to gallop
驾jià
to drive, to ride, to sail
吃chī
to eat
持chí
to hold, to support, to sustain
迟chí
tardy, slow, late
赤chì
red, scarlet
池chí
pool, pond
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
齿chǐ
teeth
尺chǐ
ruler, tape-measure