Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奔驰

bēn chí

Mercedes-Benz, German car maker

Phồn thể: 奔馳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Mercedes-Benz, German car maker
  • to run quickly
  • to speed
  • to gallop

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奔 · 驰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả