Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
奔走
Từ tiếng Trung
Lưu
奔走
bēn zǒu
to run
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to run
to rush about
to be on the go
Các chữ trong từ này
奔
bēn
8 nét
to rush about
走
zǒu
7 nét
to walk, to run, to flee
Từ thường dùng: 奔 · 走
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
奔驰
bēn chí
Mercedes-Benz, German car maker; to run quickly; to speed; to gallop
奔跑
bēn pǎo
to run
奔波
bēn bō
to rush about; to be constantly on the move
奔腾
bēn téng
Pentium (Intel microprocessor brand); (of waves) to surge forward; to roll on in waves; t…