Từ tiếng Trung
奔波
bēn bō
to rush about
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rush about
- to be constantly on the move
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奔 · 波
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bēn bō
to rush about
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奔 · 波
Từ vựng