Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奔腾

bēn téng

Pentium (Intel microprocessor brand)

Phồn thể: 奔騰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Pentium (Intel microprocessor brand)
  • (of waves) to surge forward
  • to roll on in waves
  • to gallop

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奔 · 腾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả