Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

奔

bēn

to rush about

8 nétBộ thủ 大Số 1413

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rush about
  • to run, to flee
  • to hurry
  • to rush
  • to run quickly

Pinyin

bēnbèn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man 大 running through a field of grass 卉

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

奔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan