Từ tiếng Trung
狂奔
kuáng bēn
to run like crazy; to rush
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to run like crazy; to rush
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 狂 · 奔
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kuáng bēn
to run like crazy; to rush
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 狂 · 奔
Từ vựng