Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

狂妄

kuáng wàng

egotistical

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • egotistical
  • arrogant
  • brassy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 狂 · 妄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả