Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
狂妄
Từ tiếng Trung
Lưu
狂妄
kuáng wàng
egotistical
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
egotistical
arrogant
brassy
Các chữ trong từ này
狂
kuáng
7 nét
insane, mad
妄
wàng
6 nét
absurd, foolish, ignorant
Từ thường dùng: 狂 · 妄
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
狂热
kuáng rè
zealotry; fanatical; feverish
狂欢
kuáng huān
party; carousal; hilarity; merriment; whoopee; to carouse
狂野
kuáng yě
coarse and wild
狂风
kuáng fēng
gale; squall; whole gale (meteorology)
狂奔
kuáng bēn
to run like crazy; to rush
狂人
kuáng rén
madman
狂欢节
kuáng huān jié
carnival