Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

狂欢节

kuáng huān jié

carnival

Phồn thể: 狂歡節

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • carnival

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 狂 · 欢 · 节

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả