Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

狂风

kuáng fēng

gale

Phồn thể: 狂風

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gale
  • squall
  • whole gale (meteorology)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 狂 · 风

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả