Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

狂欢

kuáng huān

party

Phồn thể: 狂歡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • party
  • carousal
  • hilarity
  • merriment
  • whoopee
  • to carouse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 狂 · 欢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả