Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

狂热

kuáng rè

zealotry

Phồn thể: 狂熱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • zealotry
  • fanatical
  • feverish

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 狂 · 热

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả