Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

狂人

kuáng rén

madman

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • madman

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 狂 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả